Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

屄屄

bī bi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (vulgar) to rattle on
  2. 2. to talk drivel

Từ cấu thành 屄屄