Bỏ qua đến nội dung

居委会

jū wěi huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. neighbourhood committee

Câu ví dụ

Hiển thị 1
居委会 派人来调解两家的矛盾。
The neighborhood committee sent someone to mediate the dispute between the two families.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.