Bỏ qua đến nội dung

居民

jū mín
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cư dân
  2. 2. người ở

Usage notes

Collocations

“居民”常用于正式场合,如“居民身份证”、“社区居民”。日常生活中“居民”使用较少,更常说“老百姓”或“住户”。

Common mistakes

“居民”与“市民”容易混淆。“市民”特指城市居民,而“居民”可指城市或乡村的常住人口,范围更广。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个小区的 居民 都很友好。
The residents of this community are very friendly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.