居然
jū rán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không ngờ
- 2. đến nỗi
- 3. đến mức
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2他 居然 在一天内完成了这项工作,真是不可思议。
他 居然 忘了我的生日。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.