Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

屈尊俯就

qū zūn fǔ jiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to condescend
  2. 2. condescending
  3. 3. patronizing