屈服
qū fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thua
- 2. bị khuất phục
- 3. bị đánh bại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:向压力/困难/敌人/命运屈服。
Common mistakes
“屈服”通常是不及物动词,后面不直接跟宾语,比如不说“屈服敌人”,而说“向敌人屈服”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他绝不向困难 屈服 。
He never yields to difficulties.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.