Bỏ qua đến nội dung

屋子

wū zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà
  2. 2. phòng

Usage notes

Common mistakes

屋子 refers to a room or house as a physical space, but when counting rooms, use 间 (e.g., 一间屋子, not 一个屋子).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
屋子 里头很暖和。
It's very warm inside the room.
这间 屋子 很干净。
This room is very clean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.