Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà
- 2. phòng
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2屋子 里头很暖和。
这间 屋子 很干净。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.