Bỏ qua đến nội dung

屋檐

wū yán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eaves
  2. 2. roof (i.e. home)