Bỏ qua đến nội dung

屏障

píng zhàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chướng ngại
  2. 2. rào cản
  3. 3. bức tường

Usage notes

Common mistakes

屏障 often describes a natural or defensive barrier, not small everyday objects like fences. Using it for a simple fence may sound odd.

Formality

屏障 is formal; in casual speech, use simpler words like 障碍 for obstacle or 墙 for wall.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座山是城市的天然 屏障
This mountain is a natural barrier for the city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.