Bỏ qua đến nội dung

屡屡

lǚ lǚ
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. again and again
  2. 2. repeatedly