屹立
yì lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đứng sừng sững
- 2. chân cứng đầu bền
- 3. chân cứng đầu sắt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
屹立 is often used with 在 and a place, e.g., 屹立在东方 (stands towering in the East).
Câu ví dụ
Hiển thị 1人民英雄纪念碑 屹立 在天安门广场。
The Monument to the People's Heroes stands towering in Tiananmen Square.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.