屿

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. islet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有海岛 屿
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3690076)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.