Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

岐视

qí shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. discrimination (against sb)
  2. 2. also written 歧視|歧视

Từ cấu thành 岐视