Bỏ qua đến nội dung

chà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngã ba
  2. 2. nhánh
  3. 3. chia nhánh

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Common mistakes

Note: "岔" is mainly used for physical diverging paths or roads, not for abstract divergences like "career fork."

Câu ví dụ

Hiển thị 1
别打 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4271755)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.