Bỏ qua đến nội dung

岗位

gǎng wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vị trí
  2. 2. công việc
  3. 3. chức vụ

Usage notes

Collocations

“岗位”通常与“坚守”“走上”“离开”等动词搭配,强调职责位置。

Common mistakes

不要混淆“岗位”和“职位”:前者侧重具体的工作位置或哨位,后者更抽象,常用于招聘。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都要坚守自己的 岗位
Everyone must stick to their own post.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.