Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vị trí
- 2. công việc
- 3. chức vụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“岗位”通常与“坚守”“走上”“离开”等动词搭配,强调职责位置。
Common mistakes
不要混淆“岗位”和“职位”:前者侧重具体的工作位置或哨位,后者更抽象,常用于招聘。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个人都要坚守自己的 岗位 。
Everyone must stick to their own post.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.