Bỏ qua đến nội dung

岩石

yán shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đá
  2. 2. đá núi

Usage notes

Common mistakes

“岩石”一般指较大的天然石块,小石子用“石头”更合适。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这块 岩石 很重。
This rock is very heavy.
海浪冲击着 岩石
The waves are pounding against the rocks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.