Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đá
- 2. đá núi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“岩石”一般指较大的天然石块,小石子用“石头”更合适。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这块 岩石 很重。
This rock is very heavy.
海浪冲击着 岩石 。
The waves are pounding against the rocks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.