岳父
yuè fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bố vợ
- 2. cha vợ
- 3. chaux
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
「岳父」僅指妻子的父親,不可用於丈夫的父親(應用「公公」)。
Formality
「岳父」是較正式的稱呼,日常口語中常用「爸爸」或「爸」來直接稱呼妻子的父親。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 岳父 是一位退休教師。
My father-in-law is a retired teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.