Bỏ qua đến nội dung

峡谷

xiá gǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hẻm núi
  2. 2. khe núi
  3. 3. ravine

Usage notes

Collocations

常与“深切”“幽深”“雄伟”搭配,形容峡谷的壮观;口语中可直接用作地名如“雅鲁藏布大峡谷”。

Common mistakes

避免将“峡谷”误用作普通“山谷”;“峡谷”强调陡峭两壁夹峙,若仅为一般山间低地,应用“山谷”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 峡谷 很深,两边都是陡峭的悬崖。
This canyon is very deep, with steep cliffs on both sides.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 峡谷