峥嵘

zhēng róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. towering
  2. 2. lofty and steep (mountains)
  3. 3. extraordinary
  4. 4. outstanding

Từ cấu thành 峥嵘