峦
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dãy núi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 峦
dãy núi trùng điệp
núi non trùng điệp
dãy núi
núi non trùng điệp
đỉnh núi và dãy núi; đường nét gồ ghề của các đỉnh núi
quận Thúy Loan, thành phố Y Xuân, Hắc Long Giang
Khu Thúy Loan, quận của thành phố Y Xuân, Hắc Long Giang
xã Vạn Loan thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
xã Vạn Loan ở huyện Bình Đông, Đài Loan
núi non trùng điệp