Bỏ qua đến nội dung

峰会

fēng huì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc họp thượng đỉnh
  2. 2. hội nghị thượng đỉnh
  3. 3. cuộc gặp thượng đỉnh

Usage notes

Collocations

通常与“举行”、“召开”、“参加”等动词搭配,如“举行峰会”。

Formality

正式用语,多用于政治、经济领域的高级会议,不用于日常小型会议。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两国领导人将在下个月举行 峰会
The leaders of the two countries will hold a summit next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.