Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc họp thượng đỉnh
- 2. hội nghị thượng đỉnh
- 3. cuộc gặp thượng đỉnh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常与“举行”、“召开”、“参加”等动词搭配,如“举行峰会”。
Formality
正式用语,多用于政治、经济领域的高级会议,不用于日常小型会议。
Câu ví dụ
Hiển thị 1两国领导人将在下个月举行 峰会 。
The leaders of the two countries will hold a summit next month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.