Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

崖壁

yá bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. escarpment
  2. 2. precipice
  3. 3. cliff

Từ cấu thành 崖壁