Bỏ qua đến nội dung

崛起

jué qǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trỗi dậy
  2. 2. vươn lên
  3. 3. xuất hiện đột ngột

Usage notes

Collocations

常用“崛起于”表示从某地兴起,如“这个民族崛起于东方”。不能简单等同于“起来”。

Common mistakes

Learners often misuse 崛起 for ordinary rising or getting up; it conveys a dramatic, abrupt emergence, not gradual or physical rising.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个国家正在迅速 崛起
This country is rapidly rising.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.