崛起
jué qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trỗi dậy
- 2. vươn lên
- 3. xuất hiện đột ngột
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用“崛起于”表示从某地兴起,如“这个民族崛起于东方”。不能简单等同于“起来”。
Common mistakes
Learners often misuse 崛起 for ordinary rising or getting up; it conveys a dramatic, abrupt emergence, not gradual or physical rising.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个国家正在迅速 崛起 。
This country is rapidly rising.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.