嵊
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. name of a district in Zhejiang
Từ chứa 嵊
Shengzhou, county-level city in Shaoxing 紹興|绍兴[shào xīng], Zhejiang
Shengzhou, county-level city in Shaoxing 紹興|绍兴[shào xīng], Zhejiang
Shengsi county in Zhoushan 舟山[zhōu shān], Zhejiang
Shengsi Islands, making up Shengsi county in Zhoushan 舟山[zhōu shān], Zhejiang
Shengsi county in Zhoushan 舟山[zhōu shān], Zhejiang