嶙峋
lín xún
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gầy gò, trơ xương
- 2. lởm chởm, gồ ghề
- 3. hiểm trở, gồ ghề (địa hình)
- 4. ngay thẳng, cương trực (về con người)