嶙峋
lín xún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bony (of people)
- 2. craggy
- 3. rugged (of terrain)
- 4. upright (of people)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.