Bỏ qua đến nội dung

巅峰

diān fēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đỉnh cao
  2. 2. đỉnh điểm
  3. 3. đỉnh

Usage notes

Collocations

Common collocations: 事业巅峰 (career peak), 巅峰状态 (peak condition), 达到巅峰 (reach the peak). Often used in formal or literary contexts.

Common mistakes

Not used for small hills or everyday high points; avoid *山顶巅峰, just use 山顶. 巅峰 implies the absolute highest point, often abstract.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的事业达到了 巅峰
His career has reached its peak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.