Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

巍然

wēi rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. majestic
  2. 2. towering
  3. 3. imposing

Từ cấu thành 巍然