Bỏ qua đến nội dung

川菜

chuān cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Sichuan or Szechuan cuisine

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这是正宗 川菜
This is authentic Sichuan cuisine.
这家餐厅主打 川菜
This restaurant specializes in Sichuan cuisine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.