Bỏ qua đến nội dung

巡逻

xún luó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. patrol
  2. 2. kiểm soát
  3. 3. thăm dò

Usage notes

Collocations

常与'进行'搭配,如'进行巡逻';主语通常是警察或军人。

Common mistakes

勿与'游览'混淆;'巡逻'指警卫巡查,非观光。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察每天晚上在社区 巡逻
The police patrol the community every night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.