Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. patrol
- 2. kiểm soát
- 3. thăm dò
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'进行'搭配,如'进行巡逻';主语通常是警察或军人。
Common mistakes
勿与'游览'混淆;'巡逻'指警卫巡查,非观光。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察每天晚上在社区 巡逻 。
The police patrol the community every night.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.