Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

工频

gōng pín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. utility frequency
  2. 2. power frequency
  3. 3. mains frequency

Từ cấu thành 工频