Bỏ qua đến nội dung

左右

zuǒ yòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái và phải
  2. 2. khoảng
  3. 3. ảnh hưởng

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'approximately', 左右 must follow the number-word, not precede it (e.g., 十点左右, not 左右十点).

Formality

As a verb meaning 'to control', 左右 is formal and mostly used in written or elevated speech (e.g., 左右局势).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我们两点 左右 见面吧。
Let's meet around two o'clock.
我在10點 左右 去睡覺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 879135)
他會在四點 左右 到這裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5617163)
他五點 左右 會回來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 846152)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.