Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

左拉

zuǒ lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zola (name)
  2. 2. Émile Zola (1840-1902), French naturalist novelist

Từ cấu thành 左拉