Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

左派

zuǒ pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (political) left
  2. 2. left wing
  3. 3. leftist

Từ cấu thành 左派