左转
zuǒ zhuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to turn left
Câu ví dụ
Hiển thị 2左转 !
向 左转 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.