左转

zuǒ zhuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn left

Câu ví dụ

Hiển thị 2
左转 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2158931)
左转
Nguồn: Tatoeba.org (ID 465034)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.