Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khổng lồ
- 2. hùng vĩ
- 3. vĩ đại
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他取得 巨大 的成功,内心无比激动。
那座山非常 巨大 。
这次事故造成了 巨大 的损失。
海面上掀起了 巨大 的波澜。
这场灾难造成了 巨大 损失。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.