Bỏ qua đến nội dung

差别

chā bié
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự khác biệt
  2. 2. sự phân biệt
  3. 3. sự chênh lệch

Usage notes

Collocations

通常搭配'有差别',不说'很差别';搭配'差别大/小',不用'高低'。

Common mistakes

在否定句中,'没有差别'正确,'不差别'是错误用法。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这两种方法有什么 差别
What is the difference between these two methods?
这两种颜色有细微的 差别
There is a subtle difference between these two colors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.