Bỏ qua đến nội dung

差异

chā yì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự khác biệt
  2. 2. sự chênh lệch

Usage notes

Collocations

常与“文化差异”“地区差异”“个体差异”搭配,表示抽象的不同。

Common mistakes

“差异”主要用于客观描述不同,不用于表达个人喜好不同(用“不同”或“差别”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们之间存在一些 差异
There are some differences between us.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.