差异
chā yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự khác biệt
- 2. sự chênh lệch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“文化差异”“地区差异”“个体差异”搭配,表示抽象的不同。
Common mistakes
“差异”主要用于客观描述不同,不用于表达个人喜好不同(用“不同”或“差别”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们之间存在一些 差异 。
There are some differences between us.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.