Bỏ qua đến nội dung

差点

chà diǎn
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. almost
  2. 2. nearly

Usage notes

Collocations

“差点没”与动词搭配时,若为不希望的事,意思仍是“差点”但更强调惋惜;如“差点没赶上”就是“差点没赶上”,实为差点没赶上。

Common mistakes

“差点”后面跟动词,表示不希望的事发生时,肯定和否定形式意思相同;如“差点摔倒”和“差点没摔倒”都表示没摔倒。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那辆车子 差点 掉下悬崖。
That car almost fell off the cliff.
差点 迟到了。
I was almost late.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.