Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoảng cách
- 2. sự chênh lệch
- 3. sự khác biệt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆‘差距’和‘差别’:‘差距’强调程度上的距离,多指可以通过努力缩小的不足;‘差别’指性质或形式上的不同,不涉及优劣。
Formality
‘差距’在口语和书面语中均常用,无特定语体限制。
Câu ví dụ
Hiển thị 1贫富 差距 是社会问题。
The wealth gap is a social issue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.