Bỏ qua đến nội dung

差距

chā jù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoảng cách
  2. 2. sự chênh lệch
  3. 3. sự khác biệt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘差距’和‘差别’:‘差距’强调程度上的距离,多指可以通过努力缩小的不足;‘差别’指性质或形式上的不同,不涉及优劣。

Formality

‘差距’在口语和书面语中均常用,无特定语体限制。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
贫富 差距 是社会问题。
The wealth gap is a social issue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.