Bỏ qua đến nội dung

巴不能够

bā bù néng gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. avid
  2. 2. eager for
  3. 3. longing for
  4. 4. to look forward to