Bỏ qua đến nội dung

巴乌

bā wū

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đàn bầu (nhạc cụ hơi sậy tự do hình sáo, thổi ngang, gắn với văn hóa dân tộc thiểu số Vân Nam)

Từ cấu thành 巴乌