Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巴利

bā lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Pali, language of Theravad Pali canon
  2. 2. Barry (name)
  3. 3. Gareth Barry (1981-), English footballer

Từ cấu thành 巴利