Định nghĩa
- 1. Bath, thành phố ở tây nam nước Anh
Từ chứa 巴斯
Kaspersky
Kiribati (quốc gia đảo ở Thái Bình Dương, trước đây là quần đảo Gilbert)
Cộng hòa Kiribati
Sebastian (tên riêng)
Olympus, nhà sản xuất máy ảnh và thiết bị quang học của Nhật Bản
Ba-ra-ba (nhân vật trong câu chuyện Thương khó trong Kinh Thánh)
xứ Basque
tiếng Basque
Louis Pasteur (1822-1895), nhà hóa học và vi sinh vật học người Pháp
Basseterre, thủ đô của Saint Kitts và Nevis
Bastia (thị trấn của Pháp trên đảo Corse)
La Paz, thủ đô hành chính của Bolivia
Abbas (tên người)