Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

巴比妥

bā bǐ tuǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. barbitone
  2. 2. barbital

Từ cấu thành 巴比妥