巴西
bā xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Brazil
Câu ví dụ
Hiển thị 3他們從 巴西 遠道而來。
她是 巴西 人。
他喜歡 巴西 音樂。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.