巴西

bā xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Brazil

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他們從 巴西 遠道而來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900207)
她是 巴西 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2200474)
他喜歡 巴西 音樂。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109782)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 巴西