Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Brazil
Câu ví dụ
Hiển thị 4巴西 在南美洲。
他們從 巴西 遠道而來。
她是 巴西 人。
他喜歡 巴西 音樂。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.