巴闭

bā bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Cantonese, Jyutping: baa1 bai3)
  2. 2. to act high and mighty; to make big fuss over a small matter
  3. 3. impressive

Từ cấu thành 巴闭