Bỏ qua đến nội dung

巴黎

bā lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Paris, capital of France

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他们去 巴黎 度蜜月了。
They went to Paris for their honeymoon.
你去過 巴黎 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 845962)
我去過 巴黎
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348050)
他是 巴黎 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 795017)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 巴黎