Định nghĩa
- 1. Paris, capital of France
Câu ví dụ
Hiển thị 4他们去 巴黎 度蜜月了。
They went to Paris for their honeymoon.
你去過 巴黎 嗎?
我去過 巴黎 。
他是 巴黎 人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.